quan hoài
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự quan tâm, lo lắng, trăn trở sâu sắc: "Quan hoài" diễn tả một sự để tâm, suy nghĩ và lo lắng một cách thiết tha, thường hướng về những điều lớn lao, hệ trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tấm lòng quan hoài của vị lão thành đối với thế hệ trẻ thật đáng trân trọng.
- Ông ấy luôn dành sự quan hoài đến vận mệnh của dân tộc.
- Đừng quá quan hoài đến những chuyện nhỏ nhặt.
Các cách sử dụng nâng cao
"dành sự quan hoài": thể hiện sự quan tâm, để ý một cách có chủ ý và sâu sắc.
- Vị lãnh đạo luôn dành sự quan hoài đến đời sống của người dân vùng sâu vùng xa.
"mối quan hoài": nỗi bận tâm, điều canh cánh trong lòng.
- Mối quan hoài lớn nhất của ông là sự nghiệp giáo dục nước nhà.
Biến thể và từ gần giống
- Quan tâm (động từ/danh từ): để ý, chú ý đến. Đây là từ hiện đại, phổ biến hơn, trong khi "quan hoài" mang sắc thái cổ điển, trang trọng.
- Lo lắng (động từ/danh từ): cảm thấy bất an, không yên tâm về điều gì đó. "Quan hoài" thường hàm ý sâu sắc và thiêng liêng hơn.
- Trăn trở (động từ/danh từ): suy nghĩ, day dứt về một vấn đề. Có sắc thái gần với "quan hoài".
Từ đồng nghĩa
- Bận tâm: lo nghĩ, để tâm đến.
- Canh cánh (trong lòng): luôn thường trực một nỗi niềm suy tư, lo lắng.
- Ưu tư: lo nghĩ, suy tư (từ Hán Việt).
Lưu ý sử dụng
- "Quan hoài" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn chương, các văn bản trang trọng hoặc để diễn đạt sự quan tâm ở tầm mức cao, mang tính lớn lao (như việc nước, việc đời). Từ này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- So với từ "quan tâm" phổ biến hiện nay, "quan hoài" mang sắc thái cổ kính, thiết tha và sâu sắc hơn.
- Nh. Quan tâm (cũ): Quan hoài đến việc nước.